dare

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dare /ˈdɛr/

  1. Sự dám làm.
  2. Sự thách thức.
    to take a dare — nhận lời thách

Ngoại động từ[sửa]

dare ngoại động từ (dared, durst; dared) /ˈdɛr/

  1. Dám, dám đương đầu với.
    he did not dare to come; he dared not come — nó không dám đến
    how dare you speak like this? — tại sao anh dám nói như vậy?
    to dare any danger — dám đương đầu với bất cứ nguy hiểm nào
  2. Thách.
    I dare you to do it — tôi thách anh làm điều đó

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]