drying
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
drying
[sửa] Chia động từ
dry
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to dry | |||||
| Phân từ hiện tại | drying | |||||
| Phân từ quá khứ | dried | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | dry | dry hoặc driest¹ | dries hoặc drieth¹ | dry | dry | dry |
| Quá khứ | dried | dried, hoặc driedst¹ | dried | dried | dried | dried |
| Tương lai | will/shall² dry | will/shall dry hoặc wilt/shalt¹ dry | will/shall dry | will/shall dry | will/shall dry | will/shall dry |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | dry | dry hoặc driest¹ | dry | dry | dry | dry |
| Quá khứ | dried | dried | dried | dried | dried | dried |
| Tương lai | were to dry hoặc should dry | were to dry hoặc should dry | were to dry hoặc should dry | were to dry hoặc should dry | were to dry hoặc should dry | were to dry hoặc should dry |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | dry | — | let’s dry | dry | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tính từ
drying /ˈdrɑ.ɪiɳ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)