forwards

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

forwards

  1. Động từ forward chia ở ngôi thứ ba số ít.

Chia động từ[sửa]

Phó từ[sửa]

forwards

  1. (Như) Forward.

Tham khảo[sửa]