fou

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

fou

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực fou
/fu/
fous
/fu/
Giống cái folle
/fɔl/
folles
/fɔl/

fou /fu/

  1. (Fol trước danh từ số ít bắt đầu bằng một nguyên âm hay h câm; giống cái là folle) .
  2. Điên.
    Devenir fou — phát điên
    Fou d’amour — điên vì tình
  3. Điên rồ.
    C’est fou de gaspiller ainsi son argent — phung phí tiền như thế là điên rồ
    Une entreprise folle — một việc kinh doanh điên rồ
  4. Hoang dại; dại (cây cỏ).
    Folle avoine — yến mạch dại
  5. Quá đáng, quá mức; phi thường.
    Folle dépense — chi phí quá đáng
    Un succès fou — một thành công phi thường
    Un monde fou — người đông nghịt
  6. Say mê.
    Elle est folle de lui — chị ta say mê nó
    Il est fou de littérature — nó say mê văn học
    brise folle — gió đổi chiều luôn
    être coiffé comme un chien fou — tóc tai bù xù
    femme folle de son corps — đàn bà dâm đãng
    fou rire — trận cười ngặt nghẽo
    tête folle — người hay làm liều

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
fou
/fu/
fous
/fu/

fou /fu/

  1. Người điên.
  2. Người điên rồ.
  3. Người vui nhộn.
  4. (Động vật học) Chim điên.
  5. (Sử học) Anh hề trong triều.
    histoire de fou — (thân mật) chuyện vô lý khó tin
    la folle du logis — (văn học) óc tưởng tượng
    rire comme un fou — cười như nắc nẻ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]