handel

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Na Uy

Danh từ

Xác định Bất định
Số ít handel handelen
Số nhiều handeler handelene

handel

  1. Sự mậu dịch, giao dịch, giao thương.
    å gjøre en god handel
    å avslutte en handel
  2. Thương mãi, thương nghiệp, doanh nghiệp.
    å drive handel
    å være i handelen — Có bán tại thị trường.
    å komme i handelen — Tung ra thị trường.

Từ dẫn xuất

Tham khảo