impugn

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

impugn ngoại động từ /ɪm.ˈpjuːn/

  1. Công kích, bài bác.
    to impugn a statement — công kích một bản tuyên bố
  2. Đặt thành vấn đề nghi ngờ, nghi vấn.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]