manoeuvres

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

manoeuvres

  1. Động từ manoeuvre chia ở ngôi thứ ba số ít.

Chia động từ[sửa]