monument
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
monument (số nhiều monuments) /ˈmɑːn.jə.mənt/
- Vật kỷ niệm, đài kỷ niệm, bia kỷ niệm, công trình kỷ niệm; khu lưu niệm.
- Lâu đài.
- Lăng mộ.
- Công trình kiến trúc lớn.
- Công trình lớn, công trình bất hủ (khoa học, văn học...).
- a monument of science — một công trình khoa học bất hủ
- Nhân vật xuất chúng, anh hùng; mẫu mực, gương sáng.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| monument /mɔ.ny.mɑ̃/ |
monuments /mɔ.ny.mɑ̃/ |
monument gđ /mɔ.ny.mɑ̃/
- Công trình kỷ niệm.
- Les statues sont des monuments — tượng là những công trình kỷ niệm
- Tòa nhà.
- Công trình nghệ thuật, tác phẩm.
- Les plus beaux monuments de l’Antiquité — những công trình nghệ thuật đẹp nhất của thời thượng cổ
- (Thân mật) Điều tày trời.
- Monument de bêtise — điều bậy bạ tày trời
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)