obedience
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
obedience /oʊ.ˈbi.di.ənts/
- Sự nghe lời, sự vâng lời; sự tuân lệnh, sự tuân theo, sự phục tùng.
- obedience of law — sự phục tùng pháp luật
- (Tôn giáo) Khu vực quản lý, khu vực quyền hành.
- the obedience of the Pope — khu vực tôn quyền của giáo hoàng
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)