orderly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ order-ly.

Tính từ[sửa]

orderly /ˈɔr.dɜː.li/

  1. Thứ tự, ngăn nắp.
  2. Phục tùng kỷ luật.
  3. (Quân sự) nhiệm vụ truyền mệnh lệnh, nhiện vụ thi hành mệnh lệnh.
    orderly book — sổ nhật lệnh
    orderly officer — sĩ quan trực nhật
    orderly room — bàn giấy đại đội (ở trại)

Danh từ[sửa]

orderly /ˈɔr.dɜː.li/

  1. Lính liên lạc.
  2. Người phục vụ (ở bệnh viện quân y).
  3. Công nhân quét đường.

Tham khảo[sửa]