périodique
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | périodique /pe.ʁjɔ.dik/ |
périodiques /pe.ʁjɔ.dik/ |
| Giống cái | périodique /pe.ʁjɔ.dik/ |
périodiques /pe.ʁjɔ.dik/ |
périodique /pe.ʁjɔ.dik/
- Theo chu kỳ, tuần hoàn.
- Mouvement périodique — chuyển động tuần hòan
- fonction périodique — (toán học) hàm tuần hoàn
- Định kỳ.
- Publication périodique — loại xuất bản định kỳ
- Hay dùng câu nhiều đoạn (văn học).
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| périodique /pe.ʁjɔ.dik/ |
périodiques /pe.ʁjɔ.dik/ |
périodique gđ /pe.ʁjɔ.dik/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)