pother

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pother /ˈpɑː.ðɜː/

  1. Đám khói nghẹt thở, đám bụi nghẹt thở.
  2. Tiếng ầm ầm, tiếng inh ỏi.
  3. Sự làm rối lên; sự làm nhặng xị lên.
    to make a pother about it — làm rối lên; làm nhặng xị lên
  4. Sự biểu lộ quá ồn ào nỗi đau đớn.

Ngoại động từ[sửa]

pother ngoại động từ /ˈpɑː.ðɜː/

  1. Làm bực mình, quấy rầy.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

pother nội động từ /ˈpɑː.ðɜː/

  1. Cuống quít lên, rối lên, nhặng xị lên.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]