reforming

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

reforming

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của reform.

Chia động từ[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

reforming

  1. (Công nghiệp học) Sự tái hợp (dầu xăng).

Tham khảo[sửa]