sữa chua
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sɨʔɨə˧˥ ʨwaː˧˧ | ʂɨə˧˩˨ ʨuə˧˥ | ʂɨə˨˩˦ ʨuə˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂɨ̰ə˩˧ ʨuə˧˥ | ʂɨə˧˩ ʨuə˧˥ | ʂɨ̰ə˨˨ ʨuə˧˥˧ | |
Từ tương tự [sửa]
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Động từ [sửa]
sữa chua
Dịch [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)