schemes
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
schemes
- Động từ scheme chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
scheme
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to scheme | |||||
| Phân từ hiện tại | scheming | |||||
| Phân từ quá khứ | schemed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | scheme | scheme hoặc schemest¹ | schemes hoặc schemeth¹ | scheme | scheme | scheme |
| Quá khứ | schemed | schemed hoặc schemedst¹ | schemed | schemed | schemed | schemed |
| Tương lai | will/shall² scheme | will/shall scheme hoặc wilt/shalt¹ scheme | will/shall scheme | will/shall scheme | will/shall scheme | will/shall scheme |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | scheme | scheme hoặc schemest¹ | scheme | scheme | scheme | scheme |
| Quá khứ | schemed | schemed | schemed | schemed | schemed | schemed |
| Tương lai | were to scheme hoặc should scheme | were to scheme hoặc should scheme | were to scheme hoặc should scheme | were to scheme hoặc should scheme | were to scheme hoặc should scheme | were to scheme hoặc should scheme |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | scheme | — | let’s scheme | scheme | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.