scribing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

scribing

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của scribe.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

scribing /ˈskrɑɪ.biɳ/

  1. Sự vạch dấu.

Tham khảo[sửa]