scribe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
scribe /ˈskrɑɪb/
- Người viết, người biết viết.
- Người sao chép bản thảo.
- (Kinh thánh) Người Do thái giữ công văn giấy tờ.
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Nhà luật học và thần học Do thái.
- (Như) Scriber.
[sửa] Ngoại động từ
scribe ngoại động từ /ˈskrɑɪb/
[sửa] Chia động từ
scribe
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to scribe | |||||
| Phân từ hiện tại | scribing | |||||
| Phân từ quá khứ | scribed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | scribe | scribe hoặc scribest¹ | scribes hoặc scribeth¹ | scribe | scribe | scribe |
| Quá khứ | scribed | scribed, hoặc scribedst¹ | scribed | scribed | scribed | scribed |
| Tương lai | will/shall² scribe | will/shall scribe hoặc wilt/shalt¹ scribe | will/shall scribe | will/shall scribe | will/shall scribe | will/shall scribe |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | scribe | scribe hoặc scribest¹ | scribe | scribe | scribe | scribe |
| Quá khứ | scribed | scribed | scribed | scribed | scribed | scribed |
| Tương lai | were to scribe hoặc should scribe | were to scribe hoặc should scribe | were to scribe hoặc should scribe | were to scribe hoặc should scribe | were to scribe hoặc should scribe | were to scribe hoặc should scribe |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | scribe | — | let’s scribe | scribe | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| scribe /skʁib/ |
scribes /skʁib/ |
scribe gđ /skʁib/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)