shames
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
shames
- Động từ shame chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
shame
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to shame | |||||
| Phân từ hiện tại | shaming | |||||
| Phân từ quá khứ | shamed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shame | shame hoặc shamest¹ | shames hoặc shameth¹ | shame | shame | shame |
| Quá khứ | shamed | shamed hoặc shamedst¹ | shamed | shamed | shamed | shamed |
| Tương lai | will/shall² shame | will/shall shame hoặc wilt/shalt¹ shame | will/shall shame | will/shall shame | will/shall shame | will/shall shame |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shame | shame hoặc shamest¹ | shame | shame | shame | shame |
| Quá khứ | shamed | shamed | shamed | shamed | shamed | shamed |
| Tương lai | were to shame hoặc should shame | were to shame hoặc should shame | were to shame hoặc should shame | were to shame hoặc should shame | were to shame hoặc should shame | were to shame hoặc should shame |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | shame | — | let’s shame | shame | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.