skarp

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc skarp
gt skarpt
Số nhiều skarpe
Cấp so sánh
cao

skarp

  1. Sắc, bén.
    en skarp kniv/stein/kant
    skarpe tenner
  2. Quanh co.
    en skarp sving
  3. Rõ ràng, sáng sủa.
    et skarpt bilde
    å stille bildet skarpt
  4. (Ánh sáng) Chói mắt. (Âm thanh) Chói tai. (Mùi vị) Mặn, cay, đắng, đậm đà.
    skarp stemme/farge/ost
    skarp sol
    en skarp lukt av svovel
    et skarpt smell
    en skarp nese — Mũi bén nhạy.
    skarp hørsel — Sự thính tai.
    skarpt blikk — Cái nhìn sắc sảo, sâu sắc.
  5. Xuyên phá.
    skarp ammunisjon
    å skyte med skarpt
  6. Mạnh mẽ, dữ dội, kịch liệt, khốc liệt, ác liệt.
    skarp kritikk/konkurranse
    en skarp irettesettelse
    Hun snakket til ham i en skarp tone.
  7. Thông minh, sắc sảo.
    Hun er svært skarp i matematikk.
    å gjøre det skarpt — Làm việc gì một cách sắc sảo.

Tham khảo[sửa]