strained

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

strained

  1. Quá khứphân từ quá khứ của strain.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

strained /ˈstreɪnd/

  1. Căng thẳng.
    strained relations — quan hệ căng thẳng
  2. Gượng, gượng ép, không tự nhiên.
    strained smile — nụ cười gượng
    strained interpretation — sự giải thích gượng ép; sự hiểu gượng ép
  3. (Kỹ thuật) Bị cong, bị méo.

Tham khảo[sửa]