strips
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Động từ
strips
- Động từ strip chia ở ngôi thứ ba số ít.
[sửa] Chia động từ
strip
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to strip | |||||
| Phân từ hiện tại | stripping | |||||
| Phân từ quá khứ | stripped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | strip | strip hoặc strippest¹ | strips hoặc strippeth¹ | strip | strip | strip |
| Quá khứ | stripped | stripped, hoặc strippedst¹ | stripped | stripped | stripped | stripped |
| Tương lai | will/shall² strip | will/shall strip hoặc wilt/shalt¹ strip | will/shall strip | will/shall strip | will/shall strip | will/shall strip |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | strip | strip hoặc strippest¹ | strip | strip | strip | strip |
| Quá khứ | stripped | stripped | stripped | stripped | stripped | stripped |
| Tương lai | were to strip hoặc should strip | were to strip hoặc should strip | were to strip hoặc should strip | were to strip hoặc should strip | were to strip hoặc should strip | were to strip hoặc should strip |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | strip | — | let’s strip | strip | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.