structure
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
structure (số nhiều structures) /ˈstrək.tʃɜː/
- Kết cấu, cấu trúc.
- the structure of a poem — kết cấu một bài thơ
- a sentence of loose structure — một cấu trúc lỏng lẻo
- Công trình kiến trúc, công trình xây dựng.
- a fine marble structure — một công trình kiến trúc bằng cẩm thạch tuyệt đẹp
Ngoại động từ [sửa]
structure
Chia động từ [sửa]
structure
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to structure | |||||
| Phân từ hiện tại | structuring | |||||
| Phân từ quá khứ | structured | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | structure | structure hoặc structurest¹ | structures hoặc structureth¹ | structure | structure | structure |
| Quá khứ | structured | structured hoặc structuredst¹ | structured | structured | structured | structured |
| Tương lai | will/shall² structure | will/shall structure hoặc wilt/shalt¹ structure | will/shall structure | will/shall structure | will/shall structure | will/shall structure |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | structure | structure hoặc structurest¹ | structure | structure | structure | structure |
| Quá khứ | structured | structured | structured | structured | structured | structured |
| Tương lai | were to structure hoặc should structure | were to structure hoặc should structure | were to structure hoặc should structure | were to structure hoặc should structure | were to structure hoặc should structure | were to structure hoặc should structure |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | structure | — | let’s structure | structure | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| structure /stʁyk.tyʁ/ |
structures /stʁyk.tyʁ/ |
structure gc /stʁyk.tyʁ/
- Cấu trúc, cơ cấu.
- Structure d’un discours — cấu trúc một bài diễn văn
- Structure sociale — cơ cấu xã hội
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Kiến trúc.
- Structure d’une maison — kiến trúc một ngôi nhà
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)