throat
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
throat /ˈθroʊt/
- Họng, cuống họng.
- to grip someone by the throat — bóp cổ ai
- Lỗ hẹp; cổ (chai); cửa (lò cao).
- Khúc sông hẹp (giữa hai vách đá).
[sửa] Thành ngữ
- to jump down somebody's throat: Xem Jump.
- to feel (have) a lump in the throat: Xem Lump.
- to ram something down someone's throat: Bắt ai phải thừa nhận cái gì, bắt ai phải nghe cái gì.
- words stick in one's throat: Những lời nói cứ ở cổ khó nói ra được.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)