thwart

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

thwart & phó từ /ˈθwɔrt/

  1. Ngang (trái với dọc).

Danh từ [sửa]

thwart /ˈθwɔrt/

  1. Ván ngang (cho người chèo thuyền ngồi).

Ngoại động từ [sửa]

thwart ngoại động từ /ˈθwɔrt/

  1. Cản trở, ngăn trở, phá ngang, làm trở ngại.
    to thwart the enemy's plans — phá kế hoạch của địch

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]