winged

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

winged

Động từ[sửa]

winged

  1. Quá khứphân từ quá khứ của wing.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

winged

  1. cánh (chim).
  2. Được chắp cánh; nhanh.

Tham khảo[sửa]