ânonner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ.nɔ.ne/
Từ nguyên
Từ ânon.
Ngoại động từ
ânonner ngoại động từ
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Nội động từ
ânonner nội động từ
- (Nghĩa bóng) Đọc ấp úng, nói ngập ngừng.
- ânonner son leçon — đọc ấp úng bài học
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ânonner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)