Bước tới nội dung

æce

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh cổ

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]

Từ tiếng German Tây nguyên thủy *aki, từ tiếng German nguyên thủy *akiz (đau nhức).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

æċe 

  1. Dạng thay thế của eċe

Từ nguyên 2

[sửa]

Từ tiếng German Tây nguyên thủy *ajukī (vĩnh hằng).

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

ǣċe

  1. Dạng thay thế của ēċe
Biến cách
[sửa]