æce
Giao diện
Tiếng Anh cổ
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng German Tây nguyên thủy *aki, từ tiếng German nguyên thủy *akiz (“đau nhức”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]æċe gđ
- Dạng thay thế của eċe
Từ nguyên 2
[sửa]Từ tiếng German Tây nguyên thủy *ajukī (“vĩnh hằng”).
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]ǣċe
- Dạng thay thế của ēċe
Biến cách
[sửa]Biến cách của ǣċe — Mạnh
| Số ít | Giống đực | Giống cái | Giống trung |
|---|---|---|---|
| Danh cách | ǣċe | ǣċu, ǣċo | ǣċe |
| Đối cách | ǣcne | ǣċe | ǣċe |
| Sinh cách | ǣċes | ǣcre | ǣċes |
| Dữ cách | ǣċum | ǣcre | ǣċum |
| Cách công cụ | ǣċe | ǣcre | ǣċe |
| Số nhiều | Giống đực | Giống cái | Giống trung |
| Danh cách | ǣċe | ǣċa, ǣċe | ǣċu, ǣċo |
| Đối cách | ǣċe | ǣċa, ǣċe | ǣċu, ǣċo |
| Sinh cách | ǣcra | ǣcra | ǣcra |
| Dữ cách | ǣċum | ǣċum | ǣċum |
| Cách công cụ | ǣċum | ǣċum | ǣċum |
Biến cách của ǣċe — Yếu
| Số ít | Giống đực | Giống cái | Giống trung |
|---|---|---|---|
| Danh cách | ǣċa | ǣċe | ǣċe |
| Đối cách | ǣċan | ǣċan | ǣċe |
| Sinh cách | ǣċan | ǣċan | ǣċan |
| Dữ cách | ǣċan | ǣċan | ǣċan |
| Cách công cụ | ǣċan | ǣċan | ǣċan |
| Số nhiều | Giống đực | Giống cái | Giống trung |
| Danh cách | ǣċan | ǣċan | ǣċan |
| Đối cách | ǣċan | ǣċan | ǣċan |
| Sinh cách | ǣcra, ǣċena | ǣcra, ǣċena | ǣcra, ǣċena |
| Dữ cách | ǣċum | ǣċum | ǣċum |
| Cách công cụ | ǣċum | ǣċum | ǣċum |
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Anh cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Anh cổ
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Anh cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Anh cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh cổ
- Mục từ tiếng Anh cổ
- Danh từ tiếng Anh cổ
- Danh từ giống đực tiếng Anh cổ
- Tính từ tiếng Anh cổ