ébouriffer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.bu.ʁi.fe/
Ngoại động từ
ébouriffer ngoại động từ /e.bu.ʁi.fe/
- Làm cho bù xù (tóc).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Làm cho kinh ngạc.
- Succès qui nous ébouriffe — sự thành công làm cho ta kinh ngạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ébouriffer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)