Bước tới nội dung

ébrouement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.bʁu.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
ébrouement
/e.bʁu.mɑ̃/
ébrouement
/e.bʁu.mɑ̃/

ébrouement /e.bʁu.mɑ̃/

  1. (Thú y học) Tiếng thở phì phì (ngựa, bò.. ).

Tham khảo