écaillement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

écaillement

  1. Sự đánh vảy.
  2. Sự tróc vảy, sự bong vảy.

Tham khảo[sửa]