écarquiller
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kaʁ.ki.je/
Ngoại động từ
écarquiller ngoại động từ /e.kaʁ.ki.je/
- Mở to, giương.
- écarquiller les yeux — giương mắt
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Giạng.
- écarquiller les jambes — giang cẳng
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “écarquiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)