échiquier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ʃi.kje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| échiquier /e.ʃi.kje/ |
échiquiers /e.ʃi.kje/ |
échiquier gđ /e.ʃi.kje/
- Bàn cờ.
- Un échiquier en ébène — bàn cờ bằng gỗ mun
- Arbres plantés en échiquier — cây trồng theo ô bàn cờ
- (Nghĩa bóng) Vũ trường, vũ đài.
- L’échiquier parlementaire — nghị trường
- Un pays qui tient une place sur l’échiquier — một nước có địa vị trên vũ trường
- chancelier de l’échiquier — bộ trưởng tài chính (Anh)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “échiquier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)