éconduire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kɔ̃.dɥiʁ/
Ngoại động từ
éconduire ngoại động từ /e.kɔ̃.dɥiʁ/
- Đuổi khéo; không tiếp.
- éconduire un visiteur — không tiếp một người khách
- (Nghĩa rộng) Từ chối lời thỉnh cầu của (ai).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éconduire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)