accueillir

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

accueillir ngoại động từ /a.kœ.jiʁ/

  1. Đón tiếp.
    Ils sont venus m’accueillir à la gare — họ đã đến đón tôi tại nhà ga
    Accueillir un ami chaleureusement/à bras ouverts/froidement — đón tiếp một ngươì bạn một cách nồng nhiệt/cởi mở/lạnh nhạt
    Un silence glacial accueillit ses paroles — những lời nói của ông ta được đón nhận bằng một sự im lặng lạnh lùng
  2. Tiếp nhận.
    Foyer qui accueille les sans-abri — tổ ấm tiếp nhận những kẻ không nhà cửa
    Accueillir une demande — tiếp nhận một lá đơn
    Nous l’avons accueilli dans notre équipe — chúng tôi đã tiếp nhận (kết nạp) anh ấy vào nhóm cuả chúng tôi
    Le stade peut accueillir cinquante mille personnes — sân vận động có thể tiếp nhận (chưá) năm mươi nghìn ngươì

Tham khảo[sửa]