Bước tới nội dung

écrire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /e.kʁiʁ/

Ngoại động từ

[sửa]

écrire ngoại động từ /e.kʁiʁ/

  1. Viết.
    écrire un mot — viết một từ
    écrire une lettre — viết một bức thư
    écrire un roman — viết một cuốn tiểu thuyết

Nội động từ

[sửa]

écrire nội động từ /e.kʁiʁ/

  1. Viết.
    Apprendre à écrire — tập viết
    écrire sur sujet — viết về một đề tài
    Tant de gens qui écrivent et si peu de gens qui lisent — biết bao người viết mà không mấy người đọc
  2. Viết thư.
    Il a écrit à sa mère — nó đã viết thư cho mẹ nó
    machine à écrire — máy (đánh) chữ

Tham khảo

[sửa]