édifiant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.di.fjɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | édifiant /e.di.fjɑ̃/ |
édifiants /e.di.fjɑ̃/ |
| Giống cái | édifiante /e.di.fjɑ̃t/ |
édifiantes /e.di.fjɑ̃t/ |
édifiant /e.di.fjɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “édifiant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)