également
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ɡal.mɑ̃/
Phó từ
également /e.ɡal.mɑ̃/
- Bằng nhau, ngang nhau.
- Aimer également ses enfants — yêu các con ngang nhau
- Cũng (vậy).
- Vous avez vu cette pièce, je viens également de la voir — anh đã xem vở ấy, tôi cũng vừa xem xong
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “également”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)