Bước tới nội dung

église

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

église

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
église
/e.ɡliz/
églises
/e.ɡliz/

église gc /e.ɡliz/

  1. (Eglise) Giáo hội.
  2. Nhà thờ.

Tham khảo