Bước tới nội dung

égratignure

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /e.ɡʁa.ti.ɲyʁ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
égratignure
/e.ɡʁa.ti.ɲyʁ/
égratignures
/e.ɡʁa.ti.ɲyʁ/

égratignure gc /e.ɡʁa.ti.ɲyʁ/

  1. Vết cào xước, vết xước.
    Faire des égratignures à un meuble — làm xước một đồ gỗ
  2. (Nghĩa bóng) Điều châm chọc.
    écrivain qui ne supporte pas la moindre égratignure — nhà văn không chịu được một điều châm chọc nhỏ nào

Tham khảo

[sửa]