égreneur
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | égreneuse /e.ɡʁə.nøz/ |
égreneuse /e.ɡʁə.nøz/ |
| Giống cái | égreneuse /e.ɡʁə.nøz/ |
égreneuse /e.ɡʁə.nøz/ |
égreneur
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| égreneuse /e.ɡʁə.nøz/ |
égreneuse /e.ɡʁə.nøz/ |
égreneur gc
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “égreneur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)