égyptien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ʒip.sjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | égyptien /e.ʒip.sjɛ̃/ |
égyptiens /e.ʒip.sjɛ̃/ |
| Giống cái | égyptienne /e.ʒip.sjɛn/ |
égyptiennes /e.ʒip.sjɛn/ |
égyptien /e.ʒip.sjɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| égyptien /e.ʒip.sjɛ̃/ |
égyptiens /e.ʒip.sjɛ̃/ |
égyptien gđ /e.ʒip.sjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “égyptien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)