éhonté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ɔ̃.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | éhonté /e.ɔ̃.te/ |
éhontés /e.ɔ̃.te/ |
| Giống cái | éhontée /e.ɔ̃.te/ |
éhontées /e.ɔ̃.te/ |
éhonté /e.ɔ̃.te/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “éhonté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)