élucubration
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ly.ky.bʁa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| élucubration /e.ly.ky.bʁa.sjɔ̃/ |
élucubrations /e.ly.ky.bʁa.sjɔ̃/ |
élucubration gc /e.ly.ky.bʁa.sjɔ̃/
- (Nghĩa xấu) Công trình cặm cụi (viết lách, nghiên cứu).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “élucubration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)