éluder
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ly.de/
Ngoại động từ
éluder ngoại động từ /e.ly.de/
- Tránh khéo, lẩn khéo.
- éluder une question — tránh khéo một vấn đề
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đánh lừa.
- éluder les gens — đánh lừa người
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éluder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)