éminent
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.mi.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | éminent /e.mi.nɑ̃/ |
éminents /e.mi.nɑ̃/ |
| Giống cái | éminente /e.mi.nɑ̃t/ |
éminentes /e.mi.nɑ̃t/ |
éminent /e.mi.nɑ̃/
- Cao siêu; lỗi lạc.
- Savoir éminent — tri thức cao siêu
- Il a rendu d’éminents services — ông ta đã lập những công trạng lỗi lạc
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Cao.
- Lieu éminent — chỗ cao
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éminent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)