émondeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.mɔ̃.dœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | émondeur /e.mɔ̃.dœʁ/ |
émondeur /e.mɔ̃.dœʁ/ |
| Giống cái | émondeur /e.mɔ̃.dœʁ/ |
émondeur /e.mɔ̃.dœʁ/ |
émondeur /e.mɔ̃.dœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “émondeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)