énoncé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
énoncé
/e.nɔ̃.se/
énoncés
/e.nɔ̃.se/

énoncé /e.nɔ̃.se/

  1. Sự phát biểu.
  2. Lời phát biểu; văn bản phát biểu.
    L’énoncé d’une loi — lời phát biểu một định luật
  3. (Ngôn ngữ học) Lời.

Tham khảo[sửa]