épervier
Giao diện
Tiếng Pháp

Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| épervier /e.pɛʁ.vje/ |
éperviers /e.pɛʁ.vje/ |
épervier gđ
- (Động vật học) Chim bồ cắt.
- (Động vật học) Lưới quăng (đánh cá).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “épervier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)