Bước tới nội dung

épidémie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.pi.de.mi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
épidémie
/e.pi.de.mi/
épidémies
/e.pi.de.mi/

épidémie gc /e.pi.de.mi/

  1. Dịch tễ, bệnh dịch.

Tham khảo