épiderme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pi.dɛʁm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| épiderme /e.pi.dɛʁm/ |
épidermes /e.pi.dɛʁm/ |
épiderme gđ /e.pi.dɛʁm/
- (Sinh vật học) Biểu bì.
- avoir l’épiderme sensible — dễ giận, hay tự ái
- chatouiller à quelqu'un l’épiderme — mơn trớn ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “épiderme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)